Đánh giá capable là gì

Review capable là gì là chủ đề trong bài viết hôm nay của Tengamehay.net

1. Capable là gì?

2. Capable + gì Trong Tiếng Anh?

“capable” được sử dụng rất phổ biến trong khi nói và viết. Vậy sau capable cộng gì?

capable + of

3. Thành ngữ “in sb’s capable hands”

4. Một số từ đồng nghĩa với capable

able , accomplished , adapted , adept , adequate , apt , au fait , clever , competent , dynamite , efficient , experienced , fireball , fitted , gifted , good , green thumb , has what it takes , having know-how , having the goods , having the right stuff , intelligent , knowing the ropes , knowing the score , like a one-man band , like a pistol , masterly , old hand * , old-timer * , on the ball * , proficient , proper , qualified , skillful , suited , talented , there , up * , up to it , up to snuff , up to speed , veteran , skilled , can , consummate , effective , expert , fit , licensed , potential , responsible , sciential , susceptible , up to , virtuosic

5. Một số từ trái nghĩa với capable

impotent , incapable , incompetent , inept , unable , unskilled , unskillful